history lesson

history lesson

The teacher writes on the board during a history lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Bài học lịch sửmột buổi học hoặc tiết học về các sự kiện, nhân vật, quá trình phát triển của quá khứ, thường được giảng dạy trong môi trường giáo dục.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã chuẩn bị một bài học lịch sử thú vị về Chiến tranh Việt Nam.)
  • (Học sinh được yêu cầu đọc một chương trong sách giáo khoa trước bài học lịch sử.)
  • (Bài học lịch sử tập trung vào sự hưng thịnh suy tàn của Đế chế La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to learn a history lesson": học được một bài học từ quá khứ, thường mang nghĩa ẩn dụ về việc rút kinh nghiệm.
    • We must learn the history lesson of past mistakes to avoid repeating them. (Chúng ta phải học bài học lịch sử từ những sai lầm trong quá khứ để tránh lặp lại chúng.)
  • "to teach someone a history lesson": dạy cho ai đó một bài học lịch sử, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc khiến ai đó hiểu ra điều .
    • The documentary taught us a powerful history lesson about the consequences of war. (Bộ phim tài liệu đã dạy chúng ta một bài học lịch sử mạnh mẽ về hậu quả của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • History (danh từ): lịch sử.
    • I have always been interested in history. (Tôi luôn quan tâm đến lịch sử.)
  • Historical (tính từ): thuộc về lịch sử.
    • This is a historical event. (Đây một sự kiện lịch sử.)
  • Lesson (danh từ): bài học.
    • The lesson was very informative. (Bài học rất nhiều thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài giảng lịch sử: một bài giảng chuyên sâu về lịch sử.
  • Tiết học sử: cách nói thông thường trong môi trường học đường.
  • Khóa học lịch sử: một chuỗi các bài học lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "history lesson", nhưng có thể dùng với động từ "teach" hoặc "learn".)
Thành ngữ liên quan
  • "History repeats itself": Lịch sử thường lặp lạinhấn mạnh rằng những sự kiện tương tự có thể xảy ra trong tương lai.
    • If we ignore this history lesson, history may repeat itself. (Nếu chúng ta bỏ qua bài học lịch sử này, lịch sử có thể lặp lại.)
  • "A lesson from history": Một bài học rút ra từ quá khứ.
    • The fall of the Berlin Wall is a valuable lesson from history. (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin một bài học quý giá từ lịch sử.)